
Mỹ tiếp tục là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam. Theo số liệu U.S. Trade Representative, năm 2025, Mỹ nhập khẩu khoảng 193,8 tỷ USD hàng hóa từ Việt Nam, tăng 42% so với năm 2024.
Tuy nhiên, xuất khẩu sang Mỹ không đơn giản là tìm khách hàng, chuẩn bị hàng booking tàu. Doanh nghiệp phải quan tâm nhiều hơn đến thuế nhập khẩu, xuất xứ hàng, kiểm soát chuyển tải bất hợp pháp, tiêu chuẩn sản phẩm, nhãn mác và yêu cầu của các cơ quan quản lý Mỹ.
Đặc biệt, khuôn khổ thương mại Mỹ – Việt Nam công bố tháng 10/2025 nêu mức thuế đối ứng 20% đối với hàng hóa có xuất xứ Việt Nam, đồng thời Mỹ dự kiến xác định một số sản phẩm được áp dụng mức thuế đối ứng 0% theo danh mục liên quan.
Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra chính sách thuế cụ thể theo mã HTSUS, xuất xứ và loại hàng hóa, thay vì áp dụng một mức thuế chung. Vậy xuất khẩu sang Mỹ năm 2026 cần lưu ý những gì? Dưới đây là những vấn đề cần kiểm tra trước khi ký hợp đồng, đưa hàng lên tàu.
1. Kiểm Tra Chính Sách Thuế Trước Khi Báo Giá
Thuế nhập khẩu là một trong những yếu tố cần được tính toán ngay từ giai đoạn báo giá cho khách hàng Mỹ. Trong khuôn khổ thương mại Mỹ – Việt Nam công bố tháng 10/2025, Mỹ duy trì mức 20% thuế đối ứng đối với hàng hóa có xuất xứ Việt Nam.
Đồng thời có cơ chế xác định một số sản phẩm thuộc danh mục được hưởng mức thuế đối ứng 0%. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu rằng:
Xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ = tất cả mặt hàng đều chịu đúng một mức thuế 20%.
Trên thực tế, nghĩa vụ thuế có thể phụ thuộc vào: Mã HTSUS, Nước xuất xứ, Loại hàng hóa, Chính sách thuế tại thời điểm nhập khẩu, Các khoản thuế bổ sung nếu có, Các ngoại lệ hoặc chương trình thuế đặc thù, Biện pháp phòng vệ thương mại áp dụng cho từng sản phẩm,...
Do đó, trước khi chốt giá FOB, CFR, CIF hoặc DDP, doanh nghiệp nên phối hợp với importer hoặc customs broker tại Mỹ để xác định landed cost thực tế.

2. HS Code Việt Nam Và HTSUS Của Mỹ Cần Được Đối Chiếu
Một trong những sai lầm thường gặp là doanh nghiệp chỉ dựa vào mã HS đang sử dụng tại Việt Nam để dự đoán thuế nhập khẩu tại Mỹ. Mỹ sử dụng Harmonized Tariff Schedule of the United States (HTSUS) để phân loại hàng hóa nhập khẩu.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định chính xác: Mã HS tại Việt Nam, Mã HTSUS tương ứng tại Mỹ, Mô tả hàng hóa, Thành phần, Công dụng, Chất liệu, Quy cách sản phẩm, Mức thuế tương ứng.
Một thay đổi trong phân loại hàng hóa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mức thuế và yêu cầu quản lý. Đối với hàng hóa có cấu tạo phức tạp hoặc mã phân loại chưa rõ ràng, doanh nghiệp nên kiểm tra trước thay vì đợi đến khi hàng đến cảng Mỹ mới xử lý.
3. Xuất Xứ Hàng Hóa Là Vấn Đề Đặc Biệt Quan Trọng
Năm 2026, xuất xứ hàng hóa là một trong những vấn đề doanh nghiệp xuất khẩu Mỹ cần đặc biệt quan tâm. Hàng được xuất khẩu từ Việt Nam không mặc nhiên đồng nghĩa với hàng có xuất xứ Việt Nam theo quy định của Mỹ.
Nếu sản phẩm sử dụng nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn sản xuất tại nhiều quốc gia, doanh nghiệp cần xác định quy tắc xuất xứ áp dụng cho sản phẩm đó. Hồ sơ nên có khả năng chứng minh:
- Nguyên liệu đến từ đâu.
- Nhà cung cấp nguyên liệu.
- Công đoạn sản xuất tại Việt Nam.
- Tỷ lệ và giá trị nguyên liệu.
- Quy trình gia công.
- Năng lực sản xuất thực tế.
- Hồ sơ mua bán và sản xuất.
Đây không chỉ là vấn đề về chứng từ mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng chứng minh nguồn gốc hàng hóa khi có yêu cầu kiểm tra.
4. Đặc Biệt Cẩn Trọng Với Chuyển Tải Và Né Thuế
Mỹ đã quy định cơ chế xử lý đối với hàng bị xác định là transshipped để né thuế. Theo sắc lệnh của Mỹ, hàng bị CBP xác định là chuyển tải nhằm né thuế có thể chịu mức thuế bổ sung 40%, ngoài các khoản thuế, phí và chế tài liên quan. Vì vậy, doanh nghiệp không nên thực hiện các hành vi như:
- Thay đổi chứng từ để tạo xuất xứ giả.
- Khai sai nước sản xuất.
- Chỉ chuyển hàng qua Việt Nam để thay đổi nguồn gốc trên giấy tờ.
- Gắn nhãn Việt Nam cho hàng không đáp ứng quy tắc xuất xứ.
- Tạo hồ sơ sản xuất không phản ánh thực tế.
Doanh nghiệp cần chứng minh rằng hàng thực sự đáp ứng điều kiện xuất xứ dựa trên quá trình sản xuất thực tế.

5. Chuẩn Bị Hồ Sơ Chứng Minh Xuất Xứ
Đối với mặt hàng có nguy cơ bị kiểm tra xuất xứ, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ từ trước. Có thể bao gồm: Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, Hợp đồng mua bán, Hồ sơ nguyên liệu, Hóa đơn VAT, Tờ khai nhập khẩu nguyên liệu., Hồ sơ tồn kho, Thông tin nhà cung cấp, Chứng từ liên quan đến xuất xứ,...
Doanh nghiệp càng chứng minh rõ được hàng hóa thực sự được sản xuất như thế nào, khả năng giải trình khi phát sinh yêu cầu kiểm tra càng tốt.
6. Kiểm Tra Yêu Cầu Của CBP Trước Khi Xuất Hàng
U.S. Customs and Border Protection (CBP) là cơ quan quan trọng trong quá trình kiểm soát hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ. Doanh nghiệp Việt Nam cần phối hợp chặt chẽ với: Importer tại Mỹ, Customs Broker, Freight Forwarder, Carrier, Các cơ quan quản lý chuyên ngành.
Không nên xem thủ tục hải quan Mỹ chỉ là trách nhiệm của người mua. Exporter cần cung cấp thông tin chính xác để importer và customs broker có thể thực hiện khai báo.
7. Nhãn Mác Và Country of Origin Phải Chính Xác
Một trong những nội dung doanh nghiệp cần kiểm tra là Country of Origin Marking. Thông tin trên sản phẩm, bao bì và nhãn hàng hóa phải phù hợp với quy định áp dụng. Đặc biệt, doanh nghiệp cần tránh tình trạng:
- Nhãn ghi sai xuất xứ.
- Bao bì thể hiện thông tin khác với chứng từ.
- Invoice ghi một nước nhưng nhãn lại thể hiện nước khác.
- Thông tin trên sản phẩm không thống nhất với hồ sơ xuất khẩu.
Sự không nhất quán giữa hàng hóa thực tế và chứng từ có thể làm tăng nguy cơ kiểm tra tại cửa khẩu Mỹ.
8. Kiểm Tra Quy Định Riêng Theo Từng Nhóm Hàng
Không phải hàng hóa nào xuất khẩu sang Mỹ cũng chỉ cần hoàn thành thủ tục hải quan. Tùy sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng thêm quy định của các cơ quan chuyên ngành.
Thực phẩm
Hàng thực phẩm nhập khẩu vào Mỹ chịu sự quản lý của FDA và phải đáp ứng các yêu cầu đến an toàn thực phẩm, cơ sở sản xuất, ghi nhãn và thủ tục nhập khẩu. FDA nêu rõ thực phẩm nhập khẩu phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý tương tự thực phẩm sản xuất trong nước; tùy trường hợp còn có yêu cầu về đăng ký cơ sở và Prior Notice.
Nông sản
Một số mặt hàng nông nghiệp có thể chịu yêu cầu của USDA/APHIS và các quy định kiểm dịch, nhập khẩu riêng.
Đồ gỗ và sản phẩm từ gỗ
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý quy định liên quan đến nguồn gốc nguyên liệu, gỗ hợp pháp và bao bì gỗ.
Máy móc, thiết bị
Cần kiểm tra các yêu cầu liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn sản phẩm, nhãn và quy định chuyên ngành tùy loại thiết bị. Do đó, trước khi xuất hàng, cần xác định hàng hóa thuộc nhóm quản lý của cơ quan nào tại Mỹ.

9. Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Thực Phẩm Cần Lưu Ý FDA
Đây là vấn đề rất đáng chú ý đối với các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu: Cà phê, Hạt điều, Hồ tiêu, Trái cây, Thực phẩm chế biến, Hải sản, Bánh kẹo, Thực phẩm khô,...FDA yêu cầu nhiều loại thực phẩm nhập khẩu phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn, vệ sinh và ghi nhãn.
Đồng thời, Prior Notice phải được gửi trước khi thực phẩm được nhập khẩu vào Mỹ, trừ những trường hợp được miễn theo quy định. Đặc biệt, FDA quy định thời hạn Prior Notice khác nhau tùy phương thức vận chuyển.
Với hàng đến bằng đường biển, thông báo phải được FDA nhận và xác nhận ít nhất 8 giờ trước khi hàng đến cảng, theo hướng dẫn hiện hành. Vì vậy, doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm cần phối hợp với importer/broker tại Mỹ ngay từ trước khi booking tàu.
10. Kiểm Tra Bao Bì Gỗ Và ISPM 15
Doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng: Pallet gỗ, Thùng gỗ, Crate, Dunnage, Vật liệu chèn bằng gỗ,...cần đặc biệt chú ý quy định của Mỹ về Wood Packaging Material (WPM). CBP cho biết vật liệu bao bì gỗ thuộc diện quản lý khi nhập khẩu vào Mỹ phải được xử lý và đánh dấu theo chương trình chính thức của nước xuất khẩu.
Do đó, doanh nghiệp nên sử dụng bao bì gỗ đáp ứng ISPM 15 và kiểm tra dấu xử lý trước khi đóng hàng. Nếu bao bì gỗ không đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các vấn đề khi hàng đến Mỹ.
11. Lưu Ý Với Hàng Có Nguồn Gốc Từ Chuỗi Cung Ứng
Với những sản phẩm sử dụng nhiều nguyên liệu từ các quốc gia khác nhau, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Ví dụ:
Nguyên liệu → Nhà cung cấp → Nhập khẩu → Sản xuất → Đóng gói → Kho → Xuất khẩu → Mỹ
Mỗi công đoạn nên có hồ sơ chứng minh. Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp phải giải trình về: Nguồn nguyên liệu, Xuất xứ, Quy trình sản xuất, Tỷ lệ giá trị gia tăng, Năng lực sản xuất,...
12. Kiểm Soát Chặt Commercial Invoice Và Packing List
Commercial Invoice và Packing List là những chứng từ quan trọng trong hồ sơ xuất khẩu. Doanh nghiệp cần đảm bảo các thông tin thống nhất: Tên người bán, Tên người mua, Mô tả hàng, Số lượng, Đơn giá, Tổng giá trị, Điều kiện Incoterms, Trọng lượng, Số kiện, Quy cách đóng gói,...Không nên sử dụng mô tả hàng hóa quá chung chung.
Ví dụ, thay vì chỉ ghi: “Furniture” nên mô tả rõ hơn theo tính chất thực tế của hàng như: Loại sản phẩm, Chất liệu, Công dụng, Model, Thành phần chính,....Thông tin càng rõ ràng càng thuận lợi cho việc phân loại hàng và khai báo.
13. Kiểm Tra Trị Giá Khai Báo
Trị giá hàng hóa là một yếu tố quan trọng trong quá trình tính thuế và khai báo nhập khẩu. Doanh nghiệp cần đảm bảo:
- Invoice phản ánh đúng giao dịch.
- Điều kiện Incoterms chính xác.
- Các khoản chi phí liên quan được xác định đúng.
- Không sử dụng chứng từ có giá trị không phản ánh giao dịch thực tế.
Việc khai báo trị giá không chính xác có thể dẫn đến yêu cầu giải trình hoặc kiểm tra.

14. Chủ Động Kiểm Tra Các Biện Pháp Phòng Vệ Thương Mại
Một số sản phẩm Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ có thể chịu các biện pháp thương mại như: Anti-Dumping Duty (AD), Countervailing Duty (CVD), Safeguard, Các biện pháp khác theo từng nhóm hàng,...Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra mức thuế cơ bản trên HTSUS.
Cần xác định thêm: HS Code + Country of Origin + Product Scope + Trade Remedy để tính toán chính xác nghĩa vụ có thể phát sinh.
15. Không Nên Chốt Giá Chỉ Dựa Trên Ocean Freight
Chi phí logistics xuất khẩu sang Mỹ không chỉ bao gồm cước biển.
Doanh nghiệp cần tính: Trucking nội địa, Phí lấy container, Phí THC, Documentation Fee, Seal Fee, Ocean Freight, Phụ phí hãng tàu, Phí khai báo, Phí kiểm hóa nếu phát sinh, Chi phí lưu container/lưu bãi, Chi phí tại cảng Mỹ, Customs Brokerage, Duty, Chi phí giao hàng nội địa,....
Do đó, thay vì chỉ quan tâm đến Ocean Freight, doanh nghiệp nên tính Total Landed Cost.
16. Chọn Điều Kiện Incoterms Phù Hợp
Khi xuất khẩu sang Mỹ, doanh nghiệp cần thống nhất rõ trách nhiệm giữa người bán và người mua. Các điều kiện thường gặp gồm: EXW, FOB, CFR, CIF, DAP, DDP,...
Đặc biệt, với DDP, doanh nghiệp cần hiểu rõ trách nhiệm của mình tại thị trường Mỹ, bao gồm thuế, thủ tục nhập khẩu và các yêu cầu pháp lý liên quan. Không nên lựa chọn DDP chỉ vì muốn đưa ra mức giá “trọn gói” nếu doanh nghiệp chưa có khả năng xử lý các nghĩa vụ tại Mỹ.
17. Booking Tàu Cần Tính Đến Thời Gian Thông Quan
Với các tuyến Việt Nam – Mỹ, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch:
Sản xuất → Đóng hàng → Booking → Hải quan → VGM → SI → Cảng → Tàu → Mỹ → Customs Clearance → Giao hàng
Không nên chỉ tính thời gian từ ngày tàu chạy đến ngày tàu dự kiến đến. Cần cộng thêm thời gian: Thông quan xuất khẩu, Transit time, Khai báo nhập khẩu, Kiểm tra tại cảng, Customs clearance, Giao hàng nội địa,...
18. Kiểm Soát Hồ Sơ Để Giảm Rủi Ro Kiểm Tra
Một bộ hồ sơ xuất khẩu sang Mỹ nên được kiểm tra trước khi hàng rời Việt Nam. Doanh nghiệp có thể xây dựng checklist gồm:
- Thông tin thương mại: Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List.
- Thông tin vận tải: Booking Confirmation, Bill of Lading, Container Number, Seal Number, VGM.
- Thông tin hàng hóa: HS Code, Mô tả sản phẩm, Thành phần, Model, Catalogue nếu cần.
- Thông tin xuất xứ: Nước sản xuất, Hồ sơ nguyên liệu, Hồ sơ sản xuất, Chứng từ liên quan.
- Hồ sơ chuyên ngành: FDA nếu thuộc phạm vi, USDA/APHIS nếu áp dụng, Các giấy phép hoặc chứng nhận khác theo từng mặt hàng.

Xuất khẩu sang Mỹ năm 2026 mở ra nhiều cơ hội cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về thuế, xuất xứ, minh bạch chuỗi cung ứng và tuân thủ quy định nhập khẩu. Doanh nghiệp đang mở rộng thị trường Mỹ, logistics, hải quan và tuân thủ không nên được xem là công đoạn xử lý sau cùng.
Nếu bạn đang tìm kiếm dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói uy tín, chất lượng hãy liên hệ ngay với Embassy Freight qua số Hotline: 0936911656 để nhận được tư vấn và báo giá sớm nhất nhé!
Cần báo giá vận chuyển?
Embassy Freight hỗ trợ vận tải biển, hàng không, khai báo hải quan trọn gói. Nhận báo giá miễn phí hoặc xem dịch vụ của chúng tôi.
Sẵn sàng vận chuyển?
Nhận báo giá miễn phí, không ràng buộc từ các chuyên viên vận tải của chúng tôi.
Nhận báo giá